foreign exchange
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngoại hối, hối đoái: "foreign exchange" chỉ hệ thống hoặc quá trình trao đổi tiền tệ của một quốc gia này lấy tiền tệ của quốc gia khác. Đây là nền tảng cho các giao dịch quốc tế, bao gồm thương mại, đầu tư và du lịch.
- Dự trữ ngoại hối: Cũng có thể dùng để chỉ lượng ngoại tệ mà một quốc gia nắm giữ.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty cần sử dụng ngoại hối để thanh toán cho nhà cung cấp ở Nhật Bản.)
- (Ngân hàng trung ương quản lý dự trữ ngoại hối của quốc gia để ổn định nền kinh tế.)
- (Khách du lịch thường đến các quầy ngoại hối tại sân bay để đổi tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foreign exchange market": thị trường ngoại hối, nơi diễn ra các giao dịch mua bán tiền tệ.
- The foreign exchange market is the largest financial market in the world. (Thị trường ngoại hối là thị trường tài chính lớn nhất thế giới.)
- "Foreign exchange rate": tỷ giá hối đoái, giá trị của một loại tiền tệ so với loại tiền tệ khác.
- The foreign exchange rate between the US dollar and the euro fluctuates daily. (Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đồng euro biến động hàng ngày.)
- "Foreign exchange risk": rủi ro ngoại hối, nguy cơ tổn thất do biến động tỷ giá.
- Exporters must manage foreign exchange risk to protect their profits. (Các nhà xuất khẩu phải quản lý rủi ro ngoại hối để bảo vệ lợi nhuận của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Forex (n): viết tắt thông dụng của "foreign exchange", đặc biệt trong ngữ cảnh giao dịch tài chính.
- He works as a forex trader at a major bank. (Anh ấy làm việc như một nhà giao dịch ngoại hối tại một ngân hàng lớn.)
- Currency exchange (n): trao đổi tiền tệ, thường dùng thay thế cho "foreign exchange" trong giao dịch du lịch.
Từ đồng nghĩa
- Currency conversion: chuyển đổi tiền tệ.
- Exchange of currencies: trao đổi tiền tệ.
- Forex trading: giao dịch ngoại hối (chỉ hoạt động đầu tư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exchange for: đổi lấy (một loại tiền tệ khác).
- You can exchange your dollars for euros at the bank. (Bạn có thể đổi đô la của mình lấy euro tại ngân hàng.)
- Convert into: chuyển đổi thành (một loại tiền tệ khác).
- We need to convert our profits into local currency. (Chúng tôi cần chuyển đổi lợi nhuận của mình thành tiền tệ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- Rate of exchange: tỷ giá hối đoái (thường dùng trong giao dịch hàng ngày).
- What is the current rate of exchange for the yen? (Tỷ giá hối đoái hiện tại cho đồng yên là bao nhiêu?)
- Hard currency: ngoại tệ mạnh (tiền tệ ổn định, dễ giao dịch quốc tế).
- The US dollar is considered a hard currency in foreign exchange markets. (Đô la Mỹ được coi là ngoại tệ mạnh trong thị trường ngoại hối.)